thế chiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chiến tranh quy mô lớn, có nhiều nước tham gia: "thế chiến" chỉ một cuộc chiến tranh diễn ra trên phạm vi toàn cầu hoặc liên quan đến nhiều quốc gia, thường gây ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, kinh tế và xã hội.
- Sự kiện lịch sử cụ thể: Thường dùng để chỉ các cuộc chiến tranh thế giới đã xảy ra, như Thế chiến thứ nhất (1914-1918) và Thế chiến thứ hai (1939-1945).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thế chiến thứ nhất bắt đầu vào năm 1914. (Cuộc chiến tranh toàn cầu đầu tiên bắt đầu vào năm 1914.)
- Hậu quả của thế chiến để lại rất nặng nề. (Những tác động từ các cuộc chiến tranh thế giới rất nghiêm trọng.)
- Nhiều quốc gia tham gia vào thế chiến thứ hai. (Rất nhiều nước tham gia vào cuộc chiến tranh thế giới lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế chiến thứ ba": Giả thuyết về một cuộc chiến tranh toàn cầu trong tương lai.
- Nhiều nhà phân tích lo ngại về nguy cơ xảy ra thế chiến thứ ba. (Các chuyên gia phân tích sợ rằng một cuộc chiến tranh thế giới mới có thể xảy ra.)
"hậu thế chiến": Thời kỳ sau khi một cuộc thế chiến kết thúc.
- Nền kinh tế thế giới phục hồi chậm chạp trong giai đoạn hậu thế chiến. (Kinh tế toàn cầu hồi phục chậm sau khi chiến tranh thế giới kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Chiến tranh thế giới (danh từ): cụm từ đồng nghĩa với "thế chiến", nhấn mạnh phạm vi toàn cầu.
- Chiến tranh thế giới thứ hai là cuộc xung đột lớn nhất trong lịch sử. (Thế chiến thứ hai là cuộc xung đột lớn nhất lịch sử.)
Đại chiến (danh từ): cuộc chiến tranh lớn, quy mô rộng, thường dùng không chính thức.
- Đại chiến thế giới thứ nhất đã thay đổi bản đồ châu Âu. (Thế chiến thứ nhất đã làm thay đổi bản đồ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
Chiến tranh toàn cầu: cuộc chiến diễn ra trên nhiều châu lục.
- Chiến tranh toàn cầu là mối đe dọa với hòa bình nhân loại. (Chiến tranh toàn cầu đe dọa hòa bình của nhân loại.)
Xung đột toàn cầu: sự đối đầu lớn trên phạm vi thế giới.
- Các nhà ngoại giao nỗ lực ngăn chặn xung đột toàn cầu. (Các nhà ngoại giao cố gắng tránh xung đột trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- "thế chiến trong lòng người": Ám chỉ những xung đột nội tâm hoặc mâu thuẫn cá nhân gay gắt.
- Anh ấy đang trải qua một thế chiến trong lòng người. (Anh ấy đang đối mặt với những mâu thuẫn nội tâm dữ dội.)